locomotive engine
A large locomotive engine pulls a long line of freight cars along the tracks.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu máy xe lửa: "locomotive engine" chỉ một loại phương tiện có bánh xe, bao gồm một động cơ tự hành, được sử dụng để kéo các đoàn tàu dọc theo đường ray xe lửa. Từ này thường được rút gọn thành "locomotive" hoặc "engine" trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu máy xe lửa đã kéo đoàn tàu dài xuyên qua những ngọn núi.)
- (Các đầu máy xe lửa hiện đại thường chạy bằng dầu diesel hoặc điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Steam locomotive engine": đầu máy hơi nước, loại đầu máy sử dụng hơi nước để tạo lực kéo.
- The museum has a restored steam locomotive engine from the 19th century. (Bảo tàng có một đầu máy hơi nước được phục chế từ thế kỷ 19.)
"Electric locomotive engine": đầu máy điện, loại đầu máy chạy bằng năng lượng điện.
- Electric locomotive engines are more environmentally friendly than diesel ones. (Đầu máy điện thân thiện với môi trường hơn so với đầu máy dầu diesel.)
Biến thể và từ gần giống
Locomotive (n): đầu máy xe lửa (dạng rút gọn phổ biến của "locomotive engine").
- The locomotive was painted bright red. (Đầu máy xe lửa được sơn màu đỏ tươi.)
Engine (n): động cơ; trong ngữ cảnh đường sắt, từ này cũng thường dùng để chỉ đầu máy xe lửa.
- The engine gave a loud whistle before departing. (Đầu máy đã rít còi lớn trước khi khởi hành.)
Từ đồng nghĩa
- Railway engine: đầu máy đường sắt (từ đồng nghĩa hoàn toàn).
- Train engine: đầu máy tàu hỏa (thường dùng trong văn nói).
- Power unit: đơn vị năng lượng (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pull into: kéo vào (ga).
- The locomotive engine pulled the train into the station. (Đầu máy xe lửa kéo đoàn tàu vào ga.)
Couple to: ghép nối với (toa tàu).
- The locomotive engine was coupled to the passenger cars. (Đầu máy xe lửa được ghép nối với các toa chở khách.)
Thành ngữ liên quan
- To be back on track: quay lại đúng hướng (ẩn dụ từ đường ray).
- After the delay, the project is finally back on track, like a locomotive engine. (Sau sự chậm trễ, dự án cuối cùng đã quay lại đúng hướng, giống như một đầu máy xe lửa.)